Nhà sản xuất với thiết kế sàn mở – Open Floor Plan Manufactured Homes

1. Thông tin tổng quan về sản phẩm Open Floor Plan Manufactured Homes

  • Tên sản phẩm: Nhà sản xuất với thiết kế sàn mở – Open Floor Plan Manufactured Homes
  • Diện tích nhà: 50 – 200 m² (tuỳ thuộc vào loại nhà single-wide, double-wide, hoặc triple-wide).
  • Kích thước: Dài x Rộng x Cao (D x R x C): Từ 12m x 3m x 3m đến 20m x 6m x 3.5m (tuỳ cấu trúc).
  • Số lượng người ở phù hợp: 2-6 người.
  • Mức giá đề xuất: Từ 500 triệu VNĐ đến 1.5 tỷ VNĐ (chuyển đổi từ USD sang VND, làm tròn số).
  • Ứng dụng: Nhà ở gia đình, nhà nghỉ dưỡng, nhà di động, hoặc homestay.
  • Thời gian bảo hành đề xuất: 10-20 năm (tuỳ thuộc vào vật liệu và nhà sản xuất).
  • Tính năng nổi bật: Không gian mở, tiết kiệm năng lượng, dễ dàng lắp ráp và di chuyển, tối ưu ánh sáng tự nhiên.
  • Tiêu chuẩn đánh giá: Đạt chuẩn ISO 9001, tiêu chuẩn AISI và chứng nhận vật liệu thân thiện môi trường.

2. Cấu trúc và vật liệu

  • Vật liệu khung: Thép không gỉ hoặc gỗ công nghiệp chịu lực.
  • Vật liệu mái: Tôn cách nhiệt hoặc tấm lợp PVC chống nóng.
  • Hệ thống thoát nước: Ống nhựa PVC chịu lực, chống rò rỉ.
  • Vật liệu ốp và cách nhiệt: Tấm cách nhiệt EPS hoặc xốp PU chống nóng, giảm ồn.
  • Sàn nhà: Sàn gỗ công nghiệp hoặc sàn vinyl chịu nước.
  • Vách ngăn: Vách thạch cao hoặc tấm nhựa PVC.
  • Cửa chính: Cửa gỗ hoặc cửa nhôm kính cường lực.
  • Cửa sổ: Kính cường lực 2 lớp, khung nhôm cách âm.

3. Nội thất

  • Nội thất phòng khách: Sofa bọc nỉ hoặc da, bàn trà nhỏ gọn, kệ tivi bằng gỗ công nghiệp.
  • Giường ngủ: Giường gỗ công nghiệp 1.2x2m hoặc 1.6x2m, đầu giường bọc nệm.
  • Tủ quần áo: Tủ gỗ ép tiết kiệm không gian.
  • Tủ bếp: Tủ bếp nhựa PVC chống nước, bồn rửa inox 304.
  • Phụ kiện nội thất khác: Rèm cửa cách nhiệt, đèn LED chiếu sáng, bàn ăn gấp gọn.

4. Khu vực vệ sinh

  • Loại bàn cầu: Bồn cầu TOTO hoặc INAX hai khối.
  • Lavabo: Lavabo mặt đá nhân tạo kèm vòi inox.
  • Vòi sen: Vòi sen đứng, kính cường lực chống bám bẩn.
  • Ốp tường và sàn: Gạch men chống trơn trượt, dễ vệ sinh.
  • Thông gió: Quạt hút mùi tự động hoặc cửa sổ thông thoáng.

5. Thiết bị điện và hệ thống

  • Điện: Đi dây âm tường với dây Cadivi chống cháy, ổ cắm Panasonic.
  • Nước: Đường ống chịu áp lực cao, bồn chứa nước 500L.
  • Chiếu sáng: Đèn LED tiết kiệm điện, ánh sáng tự nhiên qua cửa sổ lớn.
  • Thiết bị hỗ trợ: Quạt thông gió, cầu dao tự động.
  • Hệ thống bảo vệ: Cầu dao chống rò điện, chống sét lan truyền.

6. Điểm nổi bật và tính năng đặc biệt

  • Tiết kiệm năng lượng: Sử dụng vật liệu cách nhiệt, hệ thống đèn LED.
  • Dễ dàng di chuyển: Kết cấu nhà phù hợp để tháo lắp và di dời.
  • Khả năng chống chịu thời tiết: Chống nóng, chống ồn, phù hợp với khí hậu nhiệt đới.
  • Nâng cấp linh hoạt: Có thể mở rộng khu vực, thay đổi nội thất dễ dàng.

7. Ghi chú

  • Chi phí chưa bao gồm:
    • Phí vận chuyển và công lắp đặt (tùy thuộc vào khoảng cách và vị trí).
    • VAT (chưa bao gồm 10% VAT).
    • Phụ phí phát sinh (ví dụ: 5% chi phí tháo/lắp khi cần di dời).
  • Thiết bị không bao gồm: Tivi, tủ lạnh, máy lạnh, máy giặt, chăn ga gối nệm, bếp từ, máy hút mùi.

 8. Thông tin bổ sung

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *